Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiếng nổ" (1)

tiếng nổ
Tiếng Anh Danh từexplosion sound
Từ vựng của tôi
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
Loud explosions in broad daylight immediately created a chaotic scene.

swap_horiz Từ liên quan "tiếng nổ" (2)

đài tiếng nói việt nam
phát
Tiếng Anh Danh từvoice of Vietnam
Từ vựng của tôi
Tôi nghe tin tức trên Đài Tiếng nói Việt Nam.
I listen to the news on the Voice of Vietnam.
tiếng nói
Tiếng Anh Danh từvoice
Động từexpress opinion
Từ vựng của tôi
Tiếng nói của người dân rất quan trọng.
The voice of the people is very important.

format_quote Cụm từ "tiếng nổ" (5)

Tôi nghe tin tức trên Đài Tiếng nói Việt Nam.
I listen to the news on the Voice of Vietnam.
Tiếng nói của người dân rất quan trọng.
The voice of the people is very important.
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
Loud explosions in broad daylight immediately created a chaotic scene.
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
Loud explosions in broad daylight immediately created a chaotic scene.
Ông Rezaei là quan chức có tiếng nói trên chính trường Iran.
Mr. Rezaei is an influential official in Iranian politics.